- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 云vân(mây (cũng gợi âm))
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
say xe; chứng say tàu xe
Cô ấy bị say xe.
say xe; chứng say tàu xe
Cô ấy bị say tàu xe.
say xe; chứng say tàu xe
Cô ấy bị say xe.
say xe; chứng say tàu xe
Cô ấy bị say tàu xe.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
say xe; chứng say tàu xe
say xe; chứng say tàu xe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.