- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 云vân(mây (cũng gợi âm))
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
vận mệnh; vận trình (trong chiêm tinh)
Vận trình của tôi rất tốt.
vận mệnh; vận trình (trong chiêm tinh)
Vận trình của tôi rất tốt.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
vận mệnh; vận trình (trong chiêm tinh)
vận mệnh; vận trình (trong chiêm tinh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.