- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 斤cận(cái rìu)
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
gần và tiện lợi; tiện vì ở gần
Gần nhà tôi có cửa hàng tiện lợi.
gần và tiện lợi; tiện vì ở gần
Gần nhà tôi có cửa hàng tiện lợi.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
gần và tiện lợi; tiện vì ở gần
gần và tiện lợi; tiện vì ở gần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.