- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 斤cận(cái rìu)
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
tình hình gần đây; tình trạng mới nhất
Tình hình gần đây của bạn thế nào?
tình hình gần đây; hiện trạng
tình hình gần đây; tình trạng mới nhất
Tình hình gần đây của bạn thế nào?
tình hình gần đây; hiện trạng
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
tình hình gần đây; tình trạng mới nhất
tình hình gần đây; tình trạng mới nhất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.