- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 斤cận(cái rìu)
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
gần đây; dạo này
Gần đây anh ấy rất bận.
gần đây; mấy ngày gần đây
Gần đây tôi rất bận.
trong những ngày tới; gần đây; mấy ngày qua
Tôi sẽ đi Bắc Kinh trong vài ngày tới.
gần đây; dạo này
Gần đây anh ấy rất bận.
gần đây; mấy ngày gần đây
Gần đây tôi rất bận.
trong những ngày tới; gần đây; mấy ngày qua
Tôi sẽ đi Bắc Kinh trong vài ngày tới.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
gần đây; dạo này
gần đây; dạo này
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.