- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không lâu trước đây; gần đây
中最近的过去时间,不是很久以前zuìjìn de guòqù shíjiān, búshì hěn jiǔ yǐqián
Anh ấy đã đi Bắc Kinh không lâu trước đây.
không lâu trước đây; gần đây
中最近的过去时间,不是很久以前zuìjìn de guòqù shíjiān, búshì hěn jiǔ yǐqián
Anh ấy đã đi Bắc Kinh không lâu trước đây.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
không lâu trước đây; gần đây
không lâu trước đây; gần đây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.