- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 斤cận(cái rìu)
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
vùng biển ven bờ; vùng biển gần bờ
Vùng biển ven bờ này có rất nhiều cá.
vùng biển gần bờ; ven biển
Đánh bắt cá gần bờ là nguồn thu nhập chính của họ.
vùng biển ven bờ; vùng biển gần bờ
Vùng biển ven bờ này có rất nhiều cá.
vùng biển gần bờ; ven biển
Đánh bắt cá gần bờ là nguồn thu nhập chính của họ.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
vùng biển ven bờ; vùng biển gần bờ
vùng biển ven bờ; vùng biển gần bờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.