- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 斤cận(cái rìu)
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
ảnh chụp gần đây; ảnh mới chụp
Đây là ảnh gần đây của tôi.
Tấm hình này có mới không?
ảnh chụp gần đây; ảnh mới chụp
Đây là ảnh gần đây của tôi.
Tấm hình này có mới không?
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
ảnh chụp gần đây; ảnh mới chụp
ảnh chụp gần đây; ảnh mới chụp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.