- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 斤cận(cái rìu)
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
cận thần; bề tôi thân cận của vua
Ông ấy là một cận thần.
cận thần; bề tôi thân cận của vua
Ông ấy là một cận thần.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
cận thần; bề tôi thân cận của vua
cận thần; bề tôi thân cận của vua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.