- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 斤cận(cái rìu)
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
hàng xóm gần; láng giềng thân cận
Chúng tôi là hàng xóm gần.
hàng xóm gần; láng giềng thân cận
Chúng tôi là hàng xóm gần.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
hàng xóm gần; láng giềng thân cận
hàng xóm gần; láng giềng thân cận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.