- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 斤cận(cái rìu)
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
gần bằng không; xấp xỉ không
Con số này gần bằng không.
gần bằng không; xấp xỉ không
Con số này gần bằng không.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
gần bằng không; xấp xỉ không
gần bằng không; xấp xỉ không
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.