- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
trở về Đài Loan
Khi nào anh ấy về Đài Loan?
trở về Đài Loan
Khi nào anh ấy về Đài Loan?
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
trở về Đài Loan
trở về Đài Loan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.