- 辶sước(đi, bước chân)
- 不bất(không)
Bước đi mà vẫn chưa dứt, cứ quay trở lại hoài.
đánh trả; phản đòn
Anh ấy không đánh trả.
đánh trả lại; phản đòn
đánh trả; phản đòn
Anh ấy không đánh trả.
đánh trả lại; phản đòn
Bước đi mà vẫn chưa dứt, cứ quay trở lại hoài.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Bước đi mà vẫn chưa dứt, cứ quay trở lại hoài.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
đánh trả; phản đòn
đánh trả; phản đòn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.