- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 文văn(văn chương, hoa văn)
Đây là nơi bạn đang bước đến, có thể nhận ra qua những nét văn hoa trên đường.
ở đây; chỗ này
中表示说话人所在的地方或方向biǎoshì shuōhuàrén suǒzài de dìfang huò fāngxiàng
Bên này rất yên tĩnh.
Mời bạn sang đây ngồi.
phía này; bên này
中指说话人所在或靠近的地方zhǐ shuōhuàrén suǒzài huò kàojìn de dìfang
Mời bạn ngồi sang bên này đi.
ở đây; chỗ này
中表示说话人所在的地方或方向biǎoshì shuōhuàrén suǒzài de dìfang huò fāngxiàng
Bên này rất yên tĩnh.
Mời bạn sang đây ngồi.
phía này; bên này
中指说话人所在或靠近的地方zhǐ shuōhuàrén suǒzài huò kàojìn de dìfang
Mời bạn ngồi sang bên này đi.
Đây là nơi bạn đang bước đến, có thể nhận ra qua những nét văn hoa trên đường.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Đây là nơi bạn đang bước đến, có thể nhận ra qua những nét văn hoa trên đường.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
ở đây; chỗ này
ở đây; chỗ này
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.