- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 文văn(văn chương, hoa văn)
Đây là nơi bạn đang bước đến, có thể nhận ra qua những nét văn hoa trên đường.
ở đây; chỗ này
中指说话人所在或提到的地方zhǐ shuōhuà rén suǒzài huò tídào de dìfang
Ở đây rất yên tĩnh.
Làm ơn để hành lý ở đây giúp tôi.
Đây là nơi bạn đang bước đến, có thể nhận ra qua những nét văn hoa trên đường.
ở đây; chỗ này
中指说话人所在或提到的地方zhǐ shuōhuà rén suǒzài huò tídào de dìfang
Ở đây rất yên tĩnh.
Làm ơn để hành lý ở đây giúp tôi.
ở đây; chỗ này
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.