- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
giá nhập hàng; giá vốn
Giá nhập của mặt hàng này là bao nhiêu?
giá nhập hàng; giá vốn
Giá nhập của mặt hàng này là bao nhiêu?
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
giá nhập hàng; giá vốn
giá nhập hàng; giá vốn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.