- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
học nâng cao; tu nghiệp
Anh ấy đi Bắc Kinh để học nâng cao.
học nâng cao; bồi dưỡng thêm; tiến tu
học nâng cao; tu nghiệp
Anh ấy đi Bắc Kinh để học nâng cao.
học nâng cao; bồi dưỡng thêm; tiến tu
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
học nâng cao; tu nghiệp
học nâng cao; tu nghiệp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.