- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
xuất nhập khẩu
Công ty chúng tôi làm kinh doanh xuất nhập khẩu.
lối ra vào; cửa khẩu xuất nhập
Lối ra vào này rất nhỏ.
xuất nhập khẩu
Công ty chúng tôi làm kinh doanh xuất nhập khẩu.
lối ra vào; cửa khẩu xuất nhập
Lối ra vào này rất nhỏ.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
xuất nhập khẩu
xuất nhập khẩu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.