- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
tấn công; va đập; xung kích; (bóng) tác động mạnh
Chúng ta phải tấn công.
tấn công; va đập; xung kích; (bóng) tác động mạnh
Chúng ta phải tấn công.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
tấn công; va đập; xung kích; (bóng) tác động mạnh
tấn công; va đập; xung kích; (bóng) tác động mạnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.