- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
vào xưởng; đi làm công nhân nhà máy
Anh ấy đã vào nhà máy làm việc.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
vào xưởng; đi làm công nhân nhà máy
Anh ấy đã vào nhà máy làm việc.
vào xưởng; đi làm công nhân nhà máy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.