- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
nhà nhập khẩu; người nhập khẩu
Chúng tôi là nhà nhập khẩu.
nhà nhập khẩu; thương nhân nhập khẩu
Chúng tôi là một nhà nhập khẩu.
nhà nhập khẩu; người nhập khẩu
Chúng tôi là nhà nhập khẩu.
nhà nhập khẩu; thương nhân nhập khẩu
Chúng tôi là một nhà nhập khẩu.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
nhà nhập khẩu; người nhập khẩu
nhà nhập khẩu; người nhập khẩu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.