- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
vào cung (điện); (lóng) vào tù
Cô ấy đã vào cung rồi.
(lóng) vào tù; bóc lịch
Anh ta vào tù vì tội trộm cắp.
vào cung (điện); (lóng) vào tù
Cô ấy đã vào cung rồi.
(lóng) vào tù; bóc lịch
Anh ta vào tù vì tội trộm cắp.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Cung điện là ngôi nhà lớn với nhiều gian phòng nối tiếp nhau như các đốt xương.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Cung điện là ngôi nhà lớn với nhiều gian phòng nối tiếp nhau như các đốt xương.
vào cung (điện); (lóng) vào tù
vào cung (điện); (lóng) vào tù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.