- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
thu vào; tiền thu vào tài khoản(kế thừa)
Khoản tiền này đã vào tài khoản rồi.
thu nhập; tiền vào; ghi có(kế thừa)
Tháng này kiếm được bao nhiêu?
thu nhập; tiền thu vào(kế thừa)
thu vào; tiền thu vào tài khoản(kế thừa)
Khoản tiền này đã vào tài khoản rồi.
thu nhập; tiền vào; ghi có(kế thừa)
Tháng này kiếm được bao nhiêu?
thu nhập; tiền thu vào(kế thừa)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
thu vào; tiền thu vào tài khoản
thu vào; tiền thu vào tài khoản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tháng này thu nhập rất nhiều.
Tháng này thu nhập rất nhiều.