- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
đẩy (một giá trị) vào ngăn xếp (trong tin học)
Giá trị này đã được đẩy vào ngăn xếp.
đẩy (một giá trị) vào ngăn xếp (trong tin học)
Giá trị này đã được đẩy vào ngăn xếp.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
đẩy (một giá trị) vào ngăn xếp (trong tin học)
đẩy (một giá trị) vào ngăn xếp (trong tin học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.