- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
xâm phạm; xâm lược
Họ đã xâm phạm lãnh thổ của chúng ta.
xâm phạm; xâm lược
Họ đã xâm phạm lãnh thổ của chúng ta.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Con chó hung hãng cắn người – hình ảnh của kẻ phạm tội.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Con chó hung hãng cắn người – hình ảnh của kẻ phạm tội.
xâm phạm; xâm lược
xâm phạm; xâm lược
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.