- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
từ đó mà; tiến tới; và do đó
Anh ấy học hành chăm chỉ, và rồi thi đỗ đại học.
từ đó mà; tiến tới; và do đó
Anh ấy học hành chăm chỉ, và rồi thi đỗ đại học.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
từ đó mà; tiến tới; và do đó
từ đó mà; tiến tới; và do đó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.