- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
yết kiến; diện kiến (bề trên, quan chức cấp cao)
Anh ấy yết kiến nhà vua.
yết kiến; diện kiến (bề trên, quan chức cấp cao)
Anh ấy yết kiến nhà vua.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
yết kiến; diện kiến (bề trên, quan chức cấp cao)
yết kiến; diện kiến (bề trên, quan chức cấp cao)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.