- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
dâng cống; tiến cống
Họ phải cống nạp hàng năm.
dâng cống; tiến cống
Họ phải cống nạp hàng năm.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
dâng cống; tiến cống
dâng cống; tiến cống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.