- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
nhập hàng; mua hàng
Công ty chúng tôi nhập hàng mỗi tháng.
nhập hàng; bổ sung hàng
Ngày mai chúng tôi phải đi nhập hàng.
nhập hàng; mua hàng
Công ty chúng tôi nhập hàng mỗi tháng.
nhập hàng; bổ sung hàng
Ngày mai chúng tôi phải đi nhập hàng.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
nhập hàng; mua hàng
nhập hàng; mua hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.