- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
lối tiến; đường đi tới; hướng đi tiếp theo
Chúng ta nên tìm ra con đường đúng đắn.
lối tiếp cận; hướng tiếp cận (vấn đề, nhiệm vụ)
Chúng ta nên tìm một cách tiếp cận mới.
lối tiến; đường đi tới; hướng đi tiếp theo
Chúng ta nên tìm ra con đường đúng đắn.
lối tiếp cận; hướng tiếp cận (vấn đề, nhiệm vụ)
Chúng ta nên tìm một cách tiếp cận mới.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
lối tiến; đường đi tới; hướng đi tiếp theo
lối tiến; đường đi tới; hướng đi tiếp theo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.