- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
tiến sát; áp sát; dồn ép
Kẻ địch đang tiến sát phòng tuyến của chúng ta.
tiến sát; áp sát; dồn ép
Kẻ địch đang tiến sát phòng tuyến của chúng ta.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Bị dồn ép là khi người ta cứ tiến bước sát lại gần, không cho thoát.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Bị dồn ép là khi người ta cứ tiến bước sát lại gần, không cho thoát.
tiến sát; áp sát; dồn ép
tiến sát; áp sát; dồn ép
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.