- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
thu nhập; doanh thu; tiền vào
Thu nhập tháng này rất ít.
thu nhập; doanh thu; tiền vào
Thu nhập tháng này rất ít.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Mỗi hạng mục quan trọng đều nằm trên đầu, cần chú ý kỹ lưỡng.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Mỗi hạng mục quan trọng đều nằm trên đầu, cần chú ý kỹ lưỡng.
thu nhập; doanh thu; tiền vào
thu nhập; doanh thu; tiền vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.