- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
người ở xa; người phương xa; kẻ xa lạ
Anh ấy là một người xa lạ.
người ở xa; người xa cách
người ở xa; người phương xa
Người xa quê nhớ nhà.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người ở xa; người phương xa; kẻ xa lạ
Anh ấy là một người xa lạ.
người ở xa; người xa cách
người ở xa; người phương xa
Người xa quê nhớ nhà.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người ở xa; người phương xa; kẻ xa lạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.