- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
viễn cảnh; cảnh xa; tầm nhìn xa
Cảnh vật ở đây rất đẹp.
viễn cảnh; triển vọng lâu dài
Công ty này có triển vọng rất tốt.
viễn cảnh; triển vọng; cảnh nhìn từ xa; (nhiếp ảnh) cảnh viễn
viễn cảnh; cảnh xa; tầm nhìn xa
Cảnh vật ở đây rất đẹp.
viễn cảnh; triển vọng lâu dài
Công ty này có triển vọng rất tốt.
viễn cảnh; triển vọng; cảnh nhìn từ xa; (nhiếp ảnh) cảnh viễn
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Ánh sáng mặt trời chiếu rọi kinh đô tạo nên cảnh sắc rực rỡ.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Ánh sáng mặt trời chiếu rọi kinh đô tạo nên cảnh sắc rực rỡ.
viễn cảnh; cảnh xa; tầm nhìn xa
viễn cảnh; cảnh xa; tầm nhìn xa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cảnh xa của bức ảnh này rất đẹp.
Cảnh xa của bức ảnh này rất đẹp.