- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
nhìn xa; ngắm nhìn từ xa
Anh ấy thích nhìn ra biển xa.
nhìn xa; ngắm nhìn từ xa
Anh ấy nhìn ra biển xa.
nhìn xa; ngắm nhìn từ xa
Anh ấy thích nhìn ra biển xa.
nhìn xa; ngắm nhìn từ xa
Anh ấy nhìn ra biển xa.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
nhìn xa; ngắm nhìn từ xa
nhìn xa; ngắm nhìn từ xa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.