- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
đầu xa; đầu cuối (của một vật)
Xin hãy đặt cái hộp này ở đầu xa.
đầu xa; đầu cuối từ xa; (kỹ thuật) từ xa; viễn đoan
Làm việc từ xa ngày càng phổ biến.
đầu xa; (giải phẫu) phần ngoại vi; đầu ngoại biên
đầu xa; đầu cuối (của một vật)
Xin hãy đặt cái hộp này ở đầu xa.
đầu xa; đầu cuối từ xa; (kỹ thuật) từ xa; viễn đoan
Làm việc từ xa ngày càng phổ biến.
đầu xa; (giải phẫu) phần ngoại vi; đầu ngoại biên
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
đầu xa; đầu cuối (của một vật)
đầu xa; đầu cuối (của một vật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tổn thương thần kinh ở đầu xa.
Tổn thương thần kinh ở đầu xa.