- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
viễn thị; tầm nhìn xa
Anh ấy bị viễn thị.
viễn thị; tật viễn thị (tật nhìn xa rõ, nhìn gần không rõ)
viễn thị; tầm nhìn xa
Anh ấy bị viễn thị.
viễn thị; tật viễn thị (tật nhìn xa rõ, nhìn gần không rõ)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
viễn thị; tầm nhìn xa
viễn thị; tầm nhìn xa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.