- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
khoảng cách xa; tầm xa
Chúng tôi yêu xa.
khoảng cách xa; tầm xa
Chúng tôi yêu xa.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
khoảng cách xa; tầm xa
khoảng cách xa; tầm xa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.