- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
tránh xa; né tránh
Anh ấy tránh xa đám đông.
tránh xa; lánh xa
Anh ấy rời xa quê hương.
tránh xa; né tránh
Anh ấy tránh xa đám đông.
tránh xa; lánh xa
Anh ấy rời xa quê hương.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.
tránh xa; né tránh
tránh xa; né tránh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.