- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
chuyến đi xa; đường xa
họ xa; bà con xa
Anh ấy có một người họ hàng xa.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
chuyến đi xa; đường xa
họ xa; bà con xa
Anh ấy có một người họ hàng xa.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
chuyến đi xa; đường xa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.