- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
họ hàng xa gần; thân thuộc gần xa
họ hàng xa gần; thân thuộc gần xa
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Cành cây (枝) là phần nhánh tách ra từ thân cây gỗ, vươn ra để chống đỡ lá và hoa.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Cành cây (枝) là phần nhánh tách ra từ thân cây gỗ, vươn ra để chống đỡ lá và hoa.
họ hàng xa gần; thân thuộc gần xa
họ hàng xa gần; thân thuộc gần xa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.