- 音âm(âm thanh, tiếng)
- 十thập(mười, hoàn chỉnh)
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
vi phạm quy định; vi phạm luật lệ
Anh ấy đã đỗ xe trái phép.
vi phạm quy định; phạm lỗi (trong thể thao)
Bạn không thể vi phạm quy định.
vi phạm quy định; vi phạm luật lệ
Anh ấy đã đỗ xe trái phép.
vi phạm quy định; phạm lỗi (trong thể thao)
Bạn không thể vi phạm quy định.
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
vi phạm quy định; vi phạm luật lệ
vi phạm quy định; vi phạm luật lệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.