- 耂lão(người già)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người vi phạm; kẻ vi phạm
Người vi phạm sẽ bị phạt tiền.
người vi phạm; kẻ vi phạm
Người vi phạm sẽ bị phạt tiền.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người vi phạm; kẻ vi phạm
người vi phạm; kẻ vi phạm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.