- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 车xa(xe cộ)
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
quần liền thân; jumpsuit
Cô ấy đang mặc một bộ jumpsuit đẹp.
quần liền thân; jumpsuit
Cô ấy đang mặc một bộ jumpsuit đẹp.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
quần liền thân; jumpsuit
quần liền thân; jumpsuit
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.