- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 车xa(xe cộ)
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
bắn liên thanh; bắn liên tiếp
Anh ấy bắn liên tiếp ba phát súng.
bắn liên thanh; bắn liên tiếp
Anh ấy bắn liên tiếp ba phát súng.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
bắn liên thanh; bắn liên tiếp
bắn liên thanh; bắn liên tiếp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.