- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 车xa(xe cộ)
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
chuỗi đòn liên tiếp; combo (trong game hoặc võ thuật)
Trò chơi này có rất nhiều combo.
chuỗi đòn liên tiếp; combo (trong game hoặc võ thuật)
Trò chơi này có rất nhiều combo.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Vẫy tay gọi người đến chính là nghĩa của chữ Chiêu.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Vẫy tay gọi người đến chính là nghĩa của chữ Chiêu.
chuỗi đòn liên tiếp; combo (trong game hoặc võ thuật)
chuỗi đòn liên tiếp; combo (trong game hoặc võ thuật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.