- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 车xa(xe cộ)
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
cả vốn lẫn lãi
Anh ấy đã trả lại cả gốc lẫn lãi cho tôi.
cả vốn lẫn lãi
Anh ấy đã trả lại cả vốn lẫn lãi cho tôi.
cả vốn lẫn lãi
Anh ấy đã trả lại cả gốc lẫn lãi cho tôi.
cả vốn lẫn lãi
Anh ấy đã trả lại cả vốn lẫn lãi cho tôi.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
cả vốn lẫn lãi
cả vốn lẫn lãi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.