- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 车xa(xe cộ)
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
kẻ giết người hàng loạt
Hắn ta là một tên sát nhân hàng loạt.
kẻ giết người hàng loạt
Hắn ta là một tên sát nhân hàng loạt.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
kẻ giết người hàng loạt
kẻ giết người hàng loạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.