- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 车xa(xe cộ)
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
cùng ký tên; đồng ký tên
Mọi người hãy cùng ký tên vào đơn thỉnh cầu này.
ký liên danh; đồng ký tên; ký tên liên kết
cùng ký tên; đồng ký tên
Mọi người hãy cùng ký tên vào đơn thỉnh cầu này.
ký liên danh; đồng ký tên; ký tên liên kết
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
cùng ký tên; đồng ký tên
cùng ký tên; đồng ký tên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.