- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 车xa(xe cộ)
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
thịt chặt còn dính xương
thịt sườn có xương
Tôi thích ăn thịt sườn.
thịt chặt còn dính xương
thịt sườn có xương
Tôi thích ăn thịt sườn.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
thịt chặt còn dính xương
thịt chặt còn dính xương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.